tu vung bat dau bang chu s

Bộ từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ s

Bộ từ vựng tiếng anh bắt đầu bằng chữ s
5 (100%) 1 vote

Ba mẹ đang tìm phương pháp học từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 1 đạt hiệu quả cao, giúp các con ghi nhớ và sử dụng chúng một cách thành thạo trong quá trình giao tiếp. Ngoài các yếu tố như làm bài tập, nghe nhạc, xem phim, flashcash… thì học từ vựng theo các chữ cái cũng được nhiều người quan tâm. Dưới đây là trọn bộ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “S”, các con hãy tham khảo và bổ xung kiến thức cho mình nhé.

Xem thêm: 30 từ vựng thông dụng trong tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “N”

tu vung bat dau bang chu s

tu vung bat dau bang chu s

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “S” chủ đề tính cách

selfish: ích kỷ

smart: lanh lợi

stubborn: bướng bỉnh

shy: nhút nhát

sincere: thành thật

sheepish: e thẹn

strict: nghiêm khắc

Strongly: Mạnh mẽ

shammeless: trâng tráo

soft: dịu dàng

secretive: kín đáo

sociable: hòa đồng

sensitive: nhạy cảm

Serious: Nghiêm túc

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 bắt đầu bằng chữ “S” diễn tả cảm xúc, cảm giác

Sad: Buồn

Satisfaction: Sự hài lòng

Sensitive: Nhạy cảm

Silly: Ngớ ngẩn

Suffer: Khổ (v)

Suspect: Nghi ngờ

Safe: An toàn

Shift:  Sự thay đổi

Surprise: Bất ngờ

Suspicious: Nghi ngờ

Safety: An toàn

Scared: Sợ

Shame: Xấu hổ

Strain: Căng thẳng

Surprised : Ngạc nhiên

Bộ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ “S” chủ đề đồ dùng

Salt: Muối

Sand: Cát

Scale: Thang đo

Screen: Màn hình

Seat: Ghế ngồi

Shirt: Áo sơ mi

Shower: Vòi hoa sen

Skirt: Váy

Shoe: Giày

Ship: Tàu

Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 1 bắt đầu bằng chữ “S” diễn tả một hành động

Sale: Bán

Say: Nói

Scratch: Cào

See: Xem

Selection: Lựa chọn

Send: Gửi

Serve: Phục vụ

Set: Đặt

Shopping: Mua sắm

Sign: Ký

Sing: Hát

Slip:Trượt

Smile: Nụ cười

Storage: Lưu trữ

Stay: Ở lại

Step: Bước

Stretch: Kéo dài

Struggle: Đấu tranh

Study: Nghiên cứu

Suck: Mút

Suggest: Đề xuất

Support: Hỗ trợ

Swim: Bơi

Switch: Chuyển

Save: Lưu

Secure: Bảo mật

Shake: Lắc

Share: Chia sẻ

Shoot: Bắn

Sleep: Ngủ

Slow: Chậm

Speak: Nói

Specify: Chỉ định

Spread: Lan truyền

Stand: Đứng

Suppose: Giả sử

Sell: Bán

Separate: Riêng

Settle: Định cư

Shine: Tỏa sáng

Sit: Ngồi

Smell: Mùi

Solve: Giải quyết

Spend: Chi tiêu

Steal: Ăn cắp

Submit: Gửi

Succeed: Thành công

Supply: Cung

Từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 1 bắt đầu bằng chữ “S” còn lại

Scene: Cảnh

School: Trường học

Schedule:Lịch trình

Science: Khoa học

Second: Thứ hai

Secret: Bí mật

Sector: Khu vực

Shock: Sốc

Significantly: Đáng kể

Simply: Đơn giản là

Silver: Bạc

Short: Ngắn

Sentence: Câu

Secretary: Thư ký

Several: Một số

Singer: Ca sĩ

Shape: Hình dạng

Shelter: Nơi trú ẩn (danh từ)

Skin: Da

Slight: Nhẹ

Slice: Lát

Shoulder: Vai

Slowly: Chậm rãi

Somewhat: Một phần nào đó

Significance: Ý nghĩa

Son: Con trai

Similarly: Tương tự

Southern: Nam

Sink: Chìm

Sorry: Xin lỗi

Skill: Kỹ năng

Sky: Bầu trời

Slide: Trượt

Smart: Thông minh

Small: Nhỏ

Sister: Chị

Snow: Tuyết

Soft: Mềm

Solid: Rắn

Simple: Đơn giản

Somewhere: Ở đâu đó

Soon: Sớm

Sound: Âm thanh

Spell: Chính tả

Sport: Thể thao

Special: Đặc biệt

Specifically: Cụ thể

Speed: Tốc độ

Start: Bắt đầu

Split: Tách

Spray: Xịt

Square: Hình vuông

Steal: Ăn cắp

Star: Sao

Statement: Tuyên bố

Soup: Súp

Straight: Thẳng

Stupid: Ngốc

Strip: Dải

Story: Câu chuyện

Strange: Lạ

Street: Đường

Successfully: Thành công

String: Chuỗi

Sun: Mặt trời

Suggestion: Gợi ý

Sure: Chắc chắn rồi

Style: Phong cách

Substance: Chất

Summer: Mùa hè

Supermarket: Siêu thị

Sweet: Ngọt ngào

Swimming: Bơi

Suitable: Thích hợp

Super: Siêu

Sympathy: Thông cảm

Việc học từ vựng tiếng Anh cho trẻ em lớp 1 đạt hiệu quả cao là rất quan trọng, ngoài việc học theo chủ đề là các chữ cái thì các bậc phụ huynh nên tập trung cho con làm nhiều bài tập, tạo điều kiện tối đa để các con có cơ hội phát triển toàn diện các kỹ năng là “nghe” “nói” “đọc” “viết”